Chuyển đến nội dung
增高

zēnggāo

Hán Việt: TĂNG CAO

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tăng cao
  2. tăng chiều cao
  3. làm cao thêm

Ví dụ

  1. 春天是儿童身高增高的黄金时期。

    Chūntiān shì értóng shēngāo zēnggāo de huángjīn shíqī.Mùa xuân là thời kỳ vàng để tăng chiều cao cho trẻ nhỏ.

  2. 连日暴雨导致河水水位增高。

    Liánrì bàoyǔ dǎozhì héshuǐ shuǐwèi zēnggāo.Mưa lớn nhiều ngày liên tiếp khiến mực nước sông dâng cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 增高鞋 zēnggāoxiégiày độn đế tăng chiều cao
  • 水位增高 shuǐwèi zēnggāomực nước dâng cao
  • 身高增高 shēngāo zēnggāochiều cao tăng lên
  • 增高垫 zēnggāodiànlót giày tăng chiều cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

增加高度;升高。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……增高了 + số lượng

biểu thị mức độ cao hoặc số liệu tăng thêm bao nhiêu. VD: 水位增高了一米。– Mực nước đã dâng cao thêm một mét.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

增
高

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1