Chuyển đến nội dung
夏

xià

Hán Việt: HẠ

Danh từ

HSK3Bộ: 夂10 nét

1Danh từ

  1. mùa hè
  2. mùa hạ

Ví dụ

  1. 夏天的白天比较长。

    Xiàtiān de báitiān bǐjiào cháng.Ban ngày của mùa hè tương đối dài.

  2. 今年夏天你想去哪里旅游?

    Jīnnián xiàtiān nǐ xiǎng qù nǎlǐ lǚyóu?Mùa hè năm nay bạn muốn đi đâu du lịch?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 夏天 xiàtiānmùa hè
  • 夏季 xiàjìmùa hè
  • 夏令营 xiàlìngyíngtrại hè
  • 初夏 chūxiàđầu hè
  • 立夏 Lìxiàtiết Lập hạ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年的第二季,气温最高。

Ghi chú: Bộ truy (夂) bên dưới kết hợp với các nét trên biểu thị người đứng dang tay đón nắng ấm mùa hè.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 夏天 / 夏季……

vào mùa hè... VD: 在夏天,人们喜欢去海边游泳。– Vào mùa hè, mọi người thích đi biển bơi lội.

再次 + Động từ (Phó từ “再次”)

Phó từ “再次” đứng trước động từ, biểu thị một hành động được lặp lại thêm một lần nữa hoặc diễn ra lần thứ hai, mang sắc thái trang trọng, lịch sự. Thường dịch là 'lại một lần nữa', 'một lần nữa'.

欢迎大家再次来我们学校参观。 – Hoan nghênh mọi người một lần nữa đến tham quan trường chúng tôi.

明年夏天,我们打算再次去广州。 – Mùa hè năm sau, chúng tôi định lại đi Quảng Châu một lần nữa.

Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

夏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “夏” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1