1Động từ
- khen
- khen ngợi
- khoác lác
- khoa trương
- khen, ca ngợi
- khen, khen ngợi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
称赞,夸奖;夸大,吹嘘。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
夸 + 人 / 某方面
Khen ngợi ai đó hoặc khen phương diện nào đó. VD: 大家都夸他进步大。– Mọi người đều khen cậu ấy tiến bộ nhiều.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “夸” 8
- 自夸zìkuā TỰ KHOAtự khen; tự khoe khoangHSK5
- 夸奖kuājiǎng KHOA TƯỞNGkhen ngợi; biểu dương; khen ngợi, tán thưởngHSK6
- 夸张kuāzhāng KHOA TRƯƠNGkhoa trương; phóng đại; thổi phồngHSK6
- 夸大kuādà KHOA ĐẠIphóng đại; thổi phồng; nói quáHSK7–9
- 夸耀kuāyào KHOA DIỆUkhoe khoang; phô trươngHSK7–9
- 夸口kuākǒu KHOA KHẨUkhoác lác; khoe khoang; nói khoác
- 夸夸其谈kuākuā-qítán KHOA KHOA KỲ ĐÀMnói khoác; khoác lác; ba hoa chích chòeHSK7–9
- 夸大之词kuādàzhīcílời lẽ phóng đại; lời nói khuếch đại; lời nói thổi phồng
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
