Chuyển đến nội dung
奖学金獎學金

jiǎngxuéjīn

Hán Việt: TƯỞNG HỌC KIM

HSK4Lượng từ: 笔、份

1Danh từ

  1. học bổng

Ví dụ

  1. 他凭借优异的成绩获得了奖学金。

    Tā píngjiè yōuyì de chéngjì huòdé le jiǎngxuéjīn.

    Anh ấy đã nhận được học bổng nhờ thành tích xuất sắc.

  2. 我今年申请到了全额奖学金。

    Wǒ jīnnián shēnqǐng dào le quán'é jiǎngxuéjīn.

    Năm nay tôi đã xin được học bổng toàn phần.

  3. 学校设立了多种奖学金来鼓励学生。

    Xuéxiào shèlì le duō zhǒng jiǎngxuéjīn lái gǔlì xuésheng.

    Nhà trường đã lập ra nhiều loại học bổng để khuyến khích học sinh.

  4. 她拿到了大学的奖学金。

    Tā nádào le dàxué de jiǎngxuéjīn.

    Cô ấy đã nhận được học bổng của trường đại học.

  5. 他得到了大学的奖学金。

    Tā dédào le dàxué de jiǎngxuéjīn.

    Anh ấy đã nhận được học bổng của trường đại học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 获得奖学金 huòdé jiǎngxuéjīnnhận được học bổng
  • 申请奖学金 shēnqǐng jiǎngxuéjīnxin học bổng
  • 全额奖学金 quán'é jiǎngxuéjīnhọc bổng toàn phần
  • 一等奖学金 yīděng jiǎngxuéjīnhọc bổng hạng nhất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为奖励优秀学生或资助贫困学生而发给的款项。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

申请 / 获得 + 奖学金

Biểu thị việc nộp hồ sơ xin học bổng hoặc đạt được học bổng.

要是……,(就)……

Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).

要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.

要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奖
学
金

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1