1Danh từ
- học bổng
Ví dụ
Tā píngjiè yōuyì de chéngjì huòdé le jiǎngxuéjīn.
Anh ấy đã nhận được học bổng nhờ thành tích xuất sắc.
Wǒ jīnnián shēnqǐng dào le quán'é jiǎngxuéjīn.
Năm nay tôi đã xin được học bổng toàn phần.
Xuéxiào shèlì le duō zhǒng jiǎngxuéjīn lái gǔlì xuésheng.
Nhà trường đã lập ra nhiều loại học bổng để khuyến khích học sinh.
Tā nádào le dàxué de jiǎngxuéjīn.
Cô ấy đã nhận được học bổng của trường đại học.
Tā dédào le dàxué de jiǎngxuéjīn.
Anh ấy đã nhận được học bổng của trường đại học.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为奖励优秀学生或资助贫困学生而发给的款项。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
申请 / 获得 + 奖学金
Biểu thị việc nộp hồ sơ xin học bổng hoặc đạt được học bổng.
要是……,(就)……
Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).
要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.
要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
