1Động từ
- chuyển biến tốt
- khá lên
- tiến triển tốt
Ví dụ
Jīngguò zhìliáo, tā de bìngqíng yǐjīng dàyǒu hǎozhuǎn.Sau khi điều trị, bệnh tình của anh ấy đã chuyển biến tốt hơn rất nhiều.
Suízhe zhèngcè de tiáozhěng, dāngdì de jīngjì zhuàngkuàng kāishǐ hǎozhuǎn.Cùng với sự điều chỉnh chính sách, tình hình kinh tế địa phương đã bắt đầu khởi sắc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
向好的方向转化。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
(bệnh tình/tình hình) + (有所/大有) + 好转
Biểu thị sự việc, bệnh tật có bước chuyển biến theo hướng tích cực. VD: 他的身体状况大有好转。– Thể trạng của ông ấy đã khá lên rất nhiều.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
