Chuyển đến nội dung
恶化惡化

èhuà

Hán Việt: ÁC HÓA

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. xấu đi
  2. xấu dần
  3. trầm trọng thêm

Ví dụ

  1. 病人的病情正在恶化,需要立即手术。

    Bìngrén de bìngqíng zhèngzài èhuà, xūyào lìjí shǒushù.Tình trạng của bệnh nhân đang xấu đi, cần phải phẫu thuật ngay.

  2. 两国之间的外交关系进一步恶化了。

    Liǎng guó zhījiān de wàijiāo guānxì jìn yíbù èhuà le.Quan hệ ngoại giao giữa hai nước đã xấu đi thêm một bước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 病情恶化 bìngqíng èhuàbệnh tình xấu đi
  • 关系恶化 guānxì èhuàquan hệ xấu đi
  • 局势恶化 júshì èhuàcục diện xấu đi
  • 环境恶化 huánjìng èhuàmôi trường xuống cấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向坏的方面变。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 正在 / 进一步 / 持续 + 恶化

diễn tả tình hình, sức khỏe hay trạng thái ngày càng xấu đi. VD: 局势正在进一步恶化。– Cục diện đang xấu đi hơn nữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恶
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1