Chuyển đến nội dung
妆

zhuāng

Từ điển chưa có mục “妆”. Pinyin tham khảo: zhuāng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 她出门前总要化妆。

    Tā chūmén qián zǒng yào huàzhuāng.

    Cô ấy trước khi ra ngoài luôn trang điểm.

    Từ mục 化妆

  2. 她平时只化一点儿淡妆。

    Tā píngshí zhǐ huà yìdiǎnr dànzhuāng.

    Bình thường cô ấy chỉ trang điểm nhẹ một chút.

    Từ mục 化妆

  3. 这家商场专卖进口化妆品。

    Zhè jiā shāngchǎng zhuānmài jìnkǒu huàzhuāngpǐn.

    Trung tâm thương mại này chuyên bán mỹ phẩm nhập khẩu.

    Từ mục 专卖

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

妆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “妆” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1