1Động từ
- kích thích
- tác động mạnh
- hồi hộp
- gay cấn
Ví dụ
2Danh từ
- cú sốc
- sự kích thích
Ví dụ
Tā shòule hěn dà de cìjī.
Anh ấy đã phải chịu một cú sốc rất lớn.
Wàijiè de cìjī huì ràng rén chǎnshēng fǎnyìng.
Sự kích thích từ bên ngoài sẽ khiến con người nảy sinh phản ứng.
Zhè cì shībài duì tā lái shuō shì ge chénzhòng de cìjī.
Thất bại lần này đối với cô ấy là một cú sốc nặng nề.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
作用于人的感觉器官或精神,使产生反应;使人激动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
刺激 + tân ngữ (kinh tế/tiêu dùng/thần kinh)
Động từ mang nghĩa thúc đẩy hoặc tác động mạnh đến cái gì. VD: 刺激食欲 – Kích thích cảm giác thèm ăn.
受(到) + 刺激
Dùng làm danh từ để chỉ việc phải chịu đả kích, cú sốc tâm lý. VD: 受到精神刺激 – Bị đả kích tinh thần.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
