Chuyển đến nội dung
刺激

cìjī

Hán Việt: THỨ KÍCH

HSK5Lượng từ: 次、个

1Động từ

  1. kích thích
  2. tác động mạnh
  3. hồi hộp
  4. gay cấn

Ví dụ

  1. 冷水刺激了皮肤。

    Lěngshuǐ cìjīle pífū.

    Nước lạnh kích thích làn da.

  2. 玩过山车非常刺激。

    Wán guòshānchē fēicháng cìjī.

    Chơi tàu lượn siêu tốc rất gay cấn hồi hộp.

  3. 国家出台政策刺激经济增长。

    Guójiā chūtái zhèngcè cìjī jīngjì zēngzhǎng.

    Nhà nước ban hành chính sách kích thích tăng trưởng kinh tế.

2Danh từ

  1. cú sốc
  2. sự kích thích

Ví dụ

  1. 他受了很大的刺激。

    Tā shòule hěn dà de cìjī.

    Anh ấy đã phải chịu một cú sốc rất lớn.

  2. 外界的刺激会让人产生反应。

    Wàijiè de cìjī huì ràng rén chǎnshēng fǎnyìng.

    Sự kích thích từ bên ngoài sẽ khiến con người nảy sinh phản ứng.

  3. 这次失败对她来说是个沉重的刺激。

    Zhè cì shībài duì tā lái shuō shì ge chénzhòng de cìjī.

    Thất bại lần này đối với cô ấy là một cú sốc nặng nề.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 刺激消费 cìjī xiāofèikích cầu tiêu dùng
  • 刺激经济 cìjī jīngjìkích thích kinh tế
  • 受刺激 shòu cìjībị kích động, chịu cú sốc
  • 非常刺激 fēicháng cìjīvô cùng kích thích / gay cấn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

作用于人的感觉器官或精神,使产生反应;使人激动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

刺激 + tân ngữ (kinh tế/tiêu dùng/thần kinh)

Động từ mang nghĩa thúc đẩy hoặc tác động mạnh đến cái gì. VD: 刺激食欲 – Kích thích cảm giác thèm ăn.

受(到) + 刺激

Dùng làm danh từ để chỉ việc phải chịu đả kích, cú sốc tâm lý. VD: 受到精神刺激 – Bị đả kích tinh thần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刺
激

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1