Chuyển đến nội dung
客户客戶

kèhù

Hán Việt: KHÁCH HỘ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 位、个、家

1Danh từ

  1. khách hàng

Ví dụ

  1. 经理正在会议室接待重要客户。

    Jīnglǐ zhèngzài huìyìshì jiēdài zhòngyào kèhù.Giám đốc đang tiếp đón khách hàng quan trọng trong phòng họp.

  2. 维护老客户对企业发展至关重要。

    Wéihù lǎo kèhù duì qǐyè fāzhǎn zhìguān zhòngyào.Duy trì khách hàng cũ có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển của doanh nghiệp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 潜在客户 qiánzài kèhùkhách hàng tiềm năng
  • 大客户 dà kèhùkhách hàng lớn
  • 老客户 lǎo kèhùkhách hàng quen / khách cũ
  • 客户需求 kèhù xūqiúnhu cầu của khách hàng
  • 客户满意度 kèhù mǎnyìdùmức độ hài lòng của khách hàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

厂商、企业等所服务的对象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

满足 + 客户 + 的需求

đáp ứng nhu cầu của đối tác hoặc người mua hàng. VD: 尽量满足客户的要求。– Cố gắng đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

既然……,就……

Mẫu câu phức biểu thị suy luận nhân quả: vế trước nêu hiện trạng hoặc tiền đề đã biết (đã là sự thật hiển nhiên), vế sau đưa ra kết luận, lời khuyên hoặc hướng giải quyết xuất phát từ tiền đề đó; dịch sang tiếng Việt là "đã... thì...".

既然你身体不舒服,就早点儿回家休息吧。 – Em đã không khỏe thì về nhà nghỉ sớm đi.

既然客户同意了,我们就开始做吧。 – Khách hàng đã đồng ý rồi thì chúng ta bắt đầu làm thôi.

Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

客
户

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1