Chuyển đến nội dung
利益

lìyì

Hán Việt: LỢI ÍCH

Danh từ

HSK5Lượng từ: 份

1Danh từ

  1. lợi ích

Ví dụ

  1. 我们要维护国家和集体的利益。

    Wǒmen yào wéihù guójiā hé jítǐ de lìyì.Chúng ta phải bảo vệ lợi ích của quốc gia và tập thể.

  2. 在利益面前,他表现得十分自私。

    Zài lìyì miànqián, tā biǎoxiàn de shífēn zìsī.Trước lợi ích, anh ta tỏ ra vô cùng ích kỷ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 切身利益 qièshēn lìyìlợi ích thiết thân
  • 共同利益 gòngtóng lìyìlợi ích chung
  • 维护利益 wéihù lìyìbảo vệ lợi ích
  • 损害利益 sǔnhài lìyìlàm tổn hại lợi ích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

好处;有益于人或事物的因素。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

符合 + ……的利益

Phù hợp với quyền lợi hoặc lợi ích của bên nào đó.

以……利益为重

Coi lợi ích của ai/tập thể nào đó là quan trọng nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

利
益

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “利益” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1