1Động từ
- quan sát
- xem xét
- thị sát
Ví dụ
Jǐngchá zhèngzài xiànchǎng chákàn, xúnzhǎo xiànsuǒ.
Cảnh sát đang xem xét hiện trường để tìm manh mối.
Lǐngdǎo qīnzì dào zāiqū chákàn zāiqíng.
Lãnh đạo đích thân đến vùng thiên tai để xem xét tình hình thảm họa.
Tā qiāoqiāo zǒu chū wūzi chákàn dòngjìng.
Anh ấy khẽ khàng bước ra khỏi phòng để quan sát động tĩnh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为了解情况而细看、观察。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
察看 + danh từ (tình hình/hiện trường/động tĩnh)
Đến tận nơi để nhìn nhận, theo dõi cụ thể tình hình.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
