Chuyển đến nội dung
对比對比

duìbǐ

Hán Việt: ĐỐI TỶ

Động từDanh từ

HSK5

1Động từ

  1. so sánh
  2. đối chiếu

Ví dụ

  1. 把这两幅画对比一下,就能看出不同。

    Bǎ zhè liǎng fú huà duìbǐ yíxià, jiù néng kànchū bùtóng.Đem hai bức tranh này đối chiếu một chút là có thể thấy được điểm khác biệt.

  2. 通过对比过去和现在的生活,我感到非常幸福。

    Tōngguò duìbǐ guòqù hé xiànzài de shēnghuó, wǒ gǎndào fēicháng xìngfú.Qua việc so sánh cuộc sống quá khứ và hiện tại, tôi cảm thấy vô cùng hạnh phúc.

2Danh từ

  1. sự tương phản
  2. tỷ lệ so sánh

Ví dụ

  1. 两者的实力对比非常悬殊。

    Liǎng zhě de shílì duìbǐ fēicháng xuánshū.Sự tương phản về thực lực giữa hai bên vô cùng chênh lệch.

  2. 这张照片的色彩对比非常鲜明。

    Zhè zhāng zhàopiàn de sècǎi duìbǐ fēicháng xiānmíng.Độ tương phản màu sắc của bức ảnh này rất rõ rệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 进行对比 jìnxíng duìbǐtiến hành so sánh
  • 对比鲜明 duìbǐ xiānmíngtương phản rõ rệt
  • 强烈对比 qiángliè duìbǐtương phản mạnh mẽ
  • 力量对比 lìliang duìbǐtương quan lực lượng
  • 前后对比 qiánhòu duìbǐso sánh trước sau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两种事物相对比较;比率。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 A 和/与 B 进行对比

Đem A và B ra so sánh đối chiếu. VD: 把新旧两版进行对比。– So sánh hai bản mới và cũ.

与……形成鲜明对比

Tạo nên sự tương phản rõ rệt với cái gì. VD: 他的冷淡与大家的求热情形成鲜明对比。– Sự lạnh lùng của anh ấy tương phản rõ rệt với sự nhiệt tình của mọi người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

对
比

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1