1Danh từ
- ngòi nổ (dây cháy chậm truyền lửa nổ mìn)
- ngòi nổ (nghĩa bóng: nguyên nhân trực tiếp làm bùng nổ xung đột, sự kiện)
Ví dụ
Gōngbīng diǎnrán le dǎohuǒxiàn, suíhòu xùnsù chèlí dào ānquán dìdài.Công binh châm ngòi nổ, sau đó nhanh chóng rút về khu vực an toàn.
Nà cì cìshā shìjiàn chéngwéi le Dì-yī Cì Shìjiè Dàzhàn de dǎohuǒxiàn.Vụ ám sát đó đã trở thành ngòi nổ cho Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
引爆炸药用的装有火药的细绳;比喻直接引发冲突或重大事件的直接原因。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……成为……的导火线
cái gì trở thành ngòi nổ trực tiếp châm ngòi cho sự việc. VD: 这一事件成了危机的导火线。– Sự kiện này đã trở thành ngòi nổ của cuộc khủng hoảng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
