1Danh từ
- tình thế
- xu thế
- cục diện
Ví dụ
Wǒguó jīngjì chéngxiàn chū píngwěn xiàng hǎo de fāzhǎn tàishì.Kinh tế nước ta đang thể hiện xu thế phát triển ổn định và khả quan.
Liǎng jūn duìzhì, zhànzhēng yīchùjífā de tàishì lìng rén dānyōu.Hai bên quân đội đối đầu, tình thế chiến tranh có thể nổ ra bất cứ lúc nào khiến người ta lo lắng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事物在发展过程中表现出的状态和趋势。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
呈现 / 保持 + tính từ + 态势
Biểu thị duy trì hoặc xuất hiện một xu hướng, tình thế cụ thể trong quá trình phát triển.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
