Chuyển đến nội dung
热烈熱烈

rèliè

Hán Việt: NHIỆT LIỆT

HSK5

1Tính từ

  1. nhiệt liệt
  2. sôi nổi
  3. nồng nhiệt
  4. nồng nhiệt, nhiệt liệt

Ví dụ

  1. 台下响起了热烈的掌声。

    Táixià xiǎngqǐ le rèliè de zhǎngshēng.

    Dưới khán đài vang lên tràng pháo tay nhiệt liệt.

  2. 大家对这个提议进行了热烈的讨论。

    Dàjiā duì zhège tíyì jìnxíng le rèliè de tǎolùn.

    Mọi người đã tiến hành thảo luận sôi nổi về đề xuất này.

  3. 我们受到了当地居民的热烈欢迎。

    Wǒmen shòudào le dāngdì jūmín de rèliè huānyíng.

    Chúng tôi nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt từ người dân địa phương.

  4. 演出结束后,全场爆发出极其热烈的掌声与欢呼声。

    Yǎnchū jiéshù hòu, quán chǎng bàofā chū jíqí rèliè de zhǎngshēng yǔ huānhūshēng.

    Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, cả khán phòng vang lên những tràng pháo tay và tiếng reo hò vô cùng nồng nhiệt.

  5. 汇报结束后,会场响起了热烈的掌声。

    Huìbào jiéshù hòu, huìchǎng xiǎngqǐ le rèliè de zhǎngshēng.

    Sau khi bài báo cáo kết thúc, cả hội trường vang lên tiếng vỗ tay nồng nhiệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 热烈欢迎 rèliè huānyíngnhiệt liệt hoan nghênh
  • 热烈讨论 rèliè tǎolùnthảo luận sôi nổi
  • 热烈庆祝 rèliè qìngzhùnhiệt liệt chúc mừng
  • 气氛热烈 qìfēn rèlièbầu không khí sôi nổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

情绪高涨、热烈兴奋。

Ghi chú: Thường dùng cho bầu không khí, tràng pháo tay, sự hoan nghênh; phân biệt với '热情' (chỉ thái độ đối nhân xử thế).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

热烈 + 地 + động từ (欢迎 / 鼓掌 / 讨论)

làm phó từ biểu thị động tác được tiến hành một cách nồng nhiệt, sôi nổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

热
烈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1