1Tính từ
- nhiệt liệt
- sôi nổi
- nồng nhiệt
- nồng nhiệt, nhiệt liệt
Ví dụ
Táixià xiǎngqǐ le rèliè de zhǎngshēng.
Dưới khán đài vang lên tràng pháo tay nhiệt liệt.
Dàjiā duì zhège tíyì jìnxíng le rèliè de tǎolùn.
Mọi người đã tiến hành thảo luận sôi nổi về đề xuất này.
Wǒmen shòudào le dāngdì jūmín de rèliè huānyíng.
Chúng tôi nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt từ người dân địa phương.
Yǎnchū jiéshù hòu, quán chǎng bàofā chū jíqí rèliè de zhǎngshēng yǔ huānhūshēng.
Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, cả khán phòng vang lên những tràng pháo tay và tiếng reo hò vô cùng nồng nhiệt.
Huìbào jiéshù hòu, huìchǎng xiǎngqǐ le rèliè de zhǎngshēng.
Sau khi bài báo cáo kết thúc, cả hội trường vang lên tiếng vỗ tay nồng nhiệt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
情绪高涨、热烈兴奋。
Ghi chú: Thường dùng cho bầu không khí, tràng pháo tay, sự hoan nghênh; phân biệt với '热情' (chỉ thái độ đối nhân xử thế).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
热烈 + 地 + động từ (欢迎 / 鼓掌 / 讨论)
làm phó từ biểu thị động tác được tiến hành một cách nồng nhiệt, sôi nổi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
