Chuyển đến nội dung
造成

zàochéng

Hán Việt: TẠO THÀNH

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. gây ra
  2. tạo thành (thường dẫn đến kết quả xấu)
  3. tạo thành, gây ra
  4. gây ra, tạo thành

Ví dụ

  1. 粗心大意造成了这次事故。

    Cūxīn dàyì zàochéng le zhè cì shìgù.Sự sơ suất bất cẩn đã gây ra vụ tai nạn lần này.

  2. 暴雨造成了严重的交通堵塞。

    Bàoyǔ zàochéng le yánzhòng de jiāotōng dǔsè.Mưa lớn đã gây ra tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 造成损失 zàochéng sǔnshīgây tổn thất
  • 造成影响 zàochéng yǐngxiǎngtạo nên ảnh hưởng xấu
  • 造成后果 zàochéng hòuguǒdẫn đến hậu quả
  • 造成困难 zàochéng kùnnangây ra khó khăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

引起某种结果(多指不好的)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Nguyên nhân + 造成 + kết quả tiêu cực

Chỉ ra nguyên nhân dẫn đến hậu quả hoặc tình trạng xấu nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

造
成

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1