Chuyển đến nội dung
引力

yǐnlì

Hán Việt: DẪN LỰC

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. lực hút
  2. lực hấp dẫn

Ví dụ

  1. 地球的引力让地面上的物体不会飘起来。

    Dìqiú de yǐnlì ràng dìmiàn shàng de wùtǐ bú huì piāo qǐlái.Lực hút của Trái Đất giúp các vật thể trên mặt đất không bị bay lơ lửng.

  2. 潮汐现象与月球的引力有很大关系。

    Cháoxī xiànxiàng yǔ yuèqiú de yǐnlì yǒu hěn dà guānxì.Hiện tượng thủy triều có quan hệ mật thiết với lực hút của Mặt Trăng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 万有引力 wànyǒu yǐnlìlực vạn vật hấp dẫn
  • 地心引力 dìxīn yǐnlìtrọng lực Trái Đất
  • 克服引力 kèfú yǐnlìkhắc phục lực hấp dẫn
  • 产生引力 chǎnshēng yǐnlìtạo ra lực hút

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物理学上指物体之间互相吸引的力;也比喻吸引人的力量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受 + (chủ thể) + 引力的影响

Chịu tác động bởi lực hút của chủ thể nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

引
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “引力” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1