Chuyển đến nội dung
当局當局

dāngjú

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. nhà chức trách
  2. chính quyền
  3. đương cục
  4. trong cuộc (tình thế, ván cờ)

Ví dụ

  1. 当地当局已经开始调查这起事故。

    Dāngdì dāngjú yǐjīng kāishǐ diàochá zhè qǐ shìgù.Chính quyền địa phương đã bắt đầu điều tra vụ tai nạn này.

  2. 有关当局呼吁民众保持冷静。

    Yǒuguān dāngjú hūyù mínzhòng bǎochí lěngjìng.Nhà chức trách liên quan kêu gọi người dân giữ bình tĩnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有关当局 yǒuguān dāngjúnhà chức trách liên quan
  • 当地当局 dāngdì dāngjúchính quyền địa phương
  • 当局者迷 dāngjúzhě míngười trong cuộc u mê
  • 卫生当局 wèishēng dāngjúcơ quan y tế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指指掌握政权或主管某种事务的机关或人员;亦指身处某种事情或局势之中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当局 + 动词 (调查/呼吁/宣布...)

nhà chức trách thực hiện một hành động mang tính quản lý công cộng. VD: 当局正在调查原因。– Nhà chức trách đang điều tra nguyên nhân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

当
局

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1