1Danh từ
- ngày thường
- lệ thường
- như mọi khi
Ví dụ
Tā jīntiān bǐ wǎngcháng qǐ de gèng zǎo.
Hôm nay anh ấy dậy sớm hơn thường lệ.
Tā xiàng wǎngcháng yíyàng, xiàbān hòu qù chāoshì mǎi cài.
Cô ấy như mọi khi, tan làm là ghé siêu thị mua thức ăn.
Jiēdào shang bǐ wǎngcháng lěngqīng le xǔduō.
Đường phố vắng vẻ hơn ngày thường rất nhiều.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
过去的一般日子;平时的惯常情况。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
像往常一样 + Hành động
Biểu thị hành động diễn ra đúng theo thói quen cũ. VD: 他像往常一样按时上班。 – Anh ấy đi làm đúng giờ như mọi khi.
比往常 + Tính từ / Động từ
So sánh với lệ thường để chỉ sự khác biệt. VD: 今天比往常忙。 – Hôm nay bận hơn ngày thường.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
