1Động từ
- làm trước
- sớm hơn (thời gian định trước)
- trước thời hạn
- làm trước, sớm hơn dự định
Ví dụ
Huìyì tíqián kāishǐ le.
Cuộc họp đã bắt đầu trước thời hạn.
Nǐ kěyǐ tíqián zài wǎngshàng dìng piào.
Bạn có thể đặt vé trước trên mạng.
Tā tíqián wánchéng le gōngzuò rènwù.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ công việc trước thời hạn.
Wǒmen xūyào tíqián zuò hǎo zhǔnbèi.
Chúng ta cần chuẩn bị sẵn từ trước.
2Phó từ
- trước (thời gian), sớm hơn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
提早到预定时间之前。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
提前 + động từ
làm gì đó trước thời gian định trước. VD: 请提前准备好材料。– Xin hãy chuẩn bị tài liệu trước.
提前 + khoảng thời gian + động từ
làm việc gì sớm hơn bao lâu. VD: 我们提前十分钟到了。– Chúng tôi đến sớm 10 phút.
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ động lượng (数词 + 动量词)
Câu chữ “把” kết hợp với bổ ngữ động lượng (như 一遍, 两次, 好几次...) dùng để nhấn mạnh số lần hoặc tần suất mà động tác tác động lên đối tượng (tân ngữ). Bổ ngữ động lượng luôn đứng ngay sau động từ chính.
大家提前把故事看了一遍,所以都看懂了。 – Mọi người đã đọc cốt truyện trước một lượt, nên đều xem hiểu.
他把这个动作练了好几次,终于做对了。 – Anh ấy luyện động tác này mấy lần, cuối cùng cũng làm đúng.
Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
