1Danh từ
- tiền thuê nhà
- tiền thuê nhà/phòng
Ví dụ
Xià gè yuè de fángzū gāi jiāo le.
Đến hạn nộp tiền thuê nhà tháng sau rồi.
Dà chéngshì de fángzū tōngcháng hěn guì.
Tiền thuê nhà ở các thành phố lớn thường rất đắt.
Tā měi ge yuè de gōngzī yíbàn dōu yòng lái fù fángzū le.
Một nửa tiền lương mỗi tháng của anh ấy đều dùng để trả tiền nhà.
Zhèlǐ de fángzū yí ge yuè duōshao qián?
Tiền thuê nhà ở đây một tháng bao nhiêu tiền?
Měi ge yuè de fángzū shì duōshao?
Tiền thuê nhà mỗi tháng là bao nhiêu?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
租用房屋的租金。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
交 / 付 + 房租
Đóng hoặc nộp tiền thuê nhà. VD: 记得明天付房租。 (Nhớ mai nộp tiền nhà nhé.)
连词/介词“由于”
1. Làm liên từ: Đứng ở đầu phân câu thứ nhất để nêu nguyên nhân ("do, bởi vì"), phân câu thứ hai biểu thị kết quả và thường mở đầu bằng các liên từ như “所以” (nên, cho nên) hoặc “因此” (do đó, vì vậy). 2. Làm giới từ: Kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước để giới thiệu nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả ("nhờ có", "do").
由于房租太贵,她决定换一个小一点儿的房间。 – Vì tiền thuê đắt quá, cô ấy quyết định đổi sang phòng nhỏ hơn.
由于下大雨,所以我们没去公园。 – Vì mưa to nên chúng mình không đi công viên.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
