Chuyển đến nội dung
房租

fángzū

Hán Việt: PHÒNG TÔ

HSK4Lượng từ: 笔

1Danh từ

  1. tiền thuê nhà
  2. tiền thuê nhà/phòng

Ví dụ

  1. 下个月的房租该交了。

    Xià gè yuè de fángzū gāi jiāo le.

    Đến hạn nộp tiền thuê nhà tháng sau rồi.

  2. 大城市的房租通常很贵。

    Dà chéngshì de fángzū tōngcháng hěn guì.

    Tiền thuê nhà ở các thành phố lớn thường rất đắt.

  3. 他每个月的工资一半都用来付房租了。

    Tā měi ge yuè de gōngzī yíbàn dōu yòng lái fù fángzū le.

    Một nửa tiền lương mỗi tháng của anh ấy đều dùng để trả tiền nhà.

  4. 这里的房租一个月多少钱?

    Zhèlǐ de fángzū yí ge yuè duōshao qián?

    Tiền thuê nhà ở đây một tháng bao nhiêu tiền?

  5. 每个月的房租是多少?

    Měi ge yuè de fángzū shì duōshao?

    Tiền thuê nhà mỗi tháng là bao nhiêu?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 付房租 fù fángzūtrả tiền thuê nhà
  • 交房租 jiāo fángzūnộp tiền thuê nhà
  • 涨房租 zhǎng fángzūtăng tiền thuê nhà
  • 房租便宜 fángzū piányitiền thuê nhà rẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

租用房屋的租金。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

交 / 付 + 房租

Đóng hoặc nộp tiền thuê nhà. VD: 记得明天付房租。 (Nhớ mai nộp tiền nhà nhé.)

连词/介词“由于”

1. Làm liên từ: Đứng ở đầu phân câu thứ nhất để nêu nguyên nhân ("do, bởi vì"), phân câu thứ hai biểu thị kết quả và thường mở đầu bằng các liên từ như “所以” (nên, cho nên) hoặc “因此” (do đó, vì vậy). 2. Làm giới từ: Kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước để giới thiệu nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả ("nhờ có", "do").

由于房租太贵,她决定换一个小一点儿的房间。 – Vì tiền thuê đắt quá, cô ấy quyết định đổi sang phòng nhỏ hơn.

由于下大雨,所以我们没去公园。 – Vì mưa to nên chúng mình không đi công viên.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

房
租

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1