1Tính từ
- nhanh chóng
- tốc độ cao
- nhanh chóng, tốc độ nhanh
Ví dụ
Jīngjì dédàole kuàisù de fāzhǎn.
Kinh tế đã đạt được sự phát triển nhanh chóng.
Wǒmen xūyào kuàisù zuòchū juédìng.
Chúng ta cần nhanh chóng đưa ra quyết định.
Zhè shì yí tàng kuàisù lièchē.
Đây là một chuyến tàu hỏa chạy nhanh.
Lièchē zhèngzài tiěguǐ shang kuàisù qiánjìn.
Đoàn tàu đang lao nhanh về phía trước trên đường ray.
Chéngshì jiāotōng zhèngzài kuàisù fāzhǎn.
Giao thông đô thị đang phát triển nhanh chóng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
速度快。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
快速 + động từ
Làm một việc gì đó với tốc độ rất nhanh. VD: 快速回答 – Trả lời nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
