Chuyển đến nội dung
急促

jícù

Hán Việt: CẤP XÚC

HSK7–9

1Tính từ

  1. gấp gáp
  2. dồn dập
  3. ngắn ngủi
  4. gấp gáp, dồn dập
  5. dồn dập, gấp gáp

Ví dụ

  1. 听到急促的敲门声,他连忙去开门。

    Tīng dào jícù de qiāomén shēng, tā liánmáng qù kāimén.

    Nghe thấy tiếng gõ cửa dồn dập, anh ấy vội vàng ra mở cửa.

  2. 他跑得上气不接下气,呼吸十分急促。

    Tā pǎo de shàngqì bù jiē xiàqì, hūxī shífēn jícù.

    Anh ấy chạy thở không ra hơi, nhịp thở vô cùng gấp gáp.

  3. 电话那头传来了急促的呼救声。

    Diànhuà nà tóu chuánlái le jícù de hūjiù shēng.

    Đầu dây bên kia vang lên tiếng kêu cứu gấp gáp.

  4. 走廊里传来了急促的脚步声。

    Zǒuláng lǐ chuánlái le jícù de jiǎobù shēng.

    Hành lang vang lên tiếng bước chân dồn dập.

  5. 门外传来了急促的脚步声。

    Mén wài chuánlái le jícù de jiǎobùshēng.

    Bên ngoài cửa vọng lại tiếng bước chân dồn dập.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 呼吸急促 hūxī jícùthở gấp, hơi thở dồn dập
  • 急促的脚步声 jícù de jiǎobù shēngtiếng bước chân vội vã
  • 十分急促 shífēn jícùvô cùng dồn dập
  • 急促的心跳 jícù de xīntiàonhịp tim đập dồn dập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

快而短促。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呼吸 / 步伐 + 急促

dùng để miêu tả hơi thở hoặc bước đi nhanh, dồn dập do mệt hoặc căng thẳng. VD: 他的呼吸变得急促起来。– Hơi thở của anh ấy trở nên dồn dập.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

急
促

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1