Chuyển đến nội dung
急救

jíjiù

Hán Việt: CẤP CỨU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. cấp cứu
  2. sơ cứu

Ví dụ

  1. 医生正在全力急救受伤的病人。

    Yīshēng zhèngzài quánlì jíjiù shòushāng de bìngrén.Bác sĩ đang dốc toàn lực cấp cứu bệnh nhân bị thương.

  2. 每个人都应该学一点急救知识。

    Měi ge rén dōu yīnggāi xué yìdiǎn jíjiù zhīshi.Mỗi người đều nên học một chút kiến thức sơ cứu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 急救箱 jíjiùxiānghộp sơ cứu
  • 急救车 jíjiùchēxe cấp cứu
  • 急救措施 jíjiù cuòshībiện pháp sơ cứu
  • 急救电话 jíjiù diànhuàsố điện thoại cấp cứu
  • 进行急救 jìnxíng jíjiùtiến hành cấp cứu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

紧急救治。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 / 对 + Người + 进行急救

Tiến hành sơ cứu, cấp cứu cho ai đó. VD: 医生正在给伤者进行急救。– Bác sĩ đang tiến hành sơ cứu cho người bị thương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

急
救

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “急救” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1