Chuyển đến nội dung
成婚

chénghūn

Hán Việt: THÀNH HÔN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. thành hôn
  2. kết hôn
  3. cưới xin

Ví dụ

  1. 他们相恋多年,终于在上个月成婚。

    Tāmen xiāngliàn duō nián, zhōngyú zài shàng gè yuè chénghūn.Họ yêu nhau nhiều năm và cuối cùng đã thành hôn vào tháng trước.

  2. 古时候男女多在二十岁左右成婚。

    Gǔshíhou nánnǚ duō zài èrshí suì zuǒyòu chénghūn.Thời xưa nam nữ thường thành hôn vào khoảng hai mươi tuổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 择日成婚 zérì chénghūnchọn ngày thành hôn
  • 正式成婚 zhèngshì chénghūnchính thức thành hôn
  • 早日成婚 zǎorì chénghūnsớm ngày kết hôn
  • 成婚之日 chénghūn zhī rìngày thành hôn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

男子与女子结为夫妻;完婚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

与/和 + ai đó + 成婚

Kết hôn với ai (thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết). VD: 与青梅竹马成婚。– Kết hôn với thanh mai trúc mã.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

成
婚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1