1Danh từ
- thuế thu nhập
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
国家对法人和自然人一定时期内的纯所得征收的一种税。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
缴纳/交 + 所得税
nộp thuế thu nhập. VD: 依法缴纳所得税 – Nộp thuế thu nhập theo pháp luật.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
- 所suǒ SỞngôi; căn (dùng cho nhà cửa, trường học, bệnh viện); được (dùng trước động từ biểu thị bị động hoặc kết hợp với 的 tạo cụm danh từ)HSK5
- 得de ĐẮCtrợ từ kết cấu đứng trước bổ ngữ; trợ từ (nối bổ ngữ trạng thái); dùng sau động từ/tính từ để nối với bổ ngữ trạng thái/trình độHSK2
- 税shuì THUẾthuế; tiền thuếHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
