Chuyển đến nội dung
打扮

dǎban

Hán Việt: ĐẢ BẬN

Động từDanh từ

HSK5Lượng từ: 身

1Động từ

  1. trang điểm
  2. ăn diện
  3. chải chuốt
  4. hóa trang
  5. trang điểm, ăn mặc chải chuốt
  6. trang điểm, ăn diện, diện

Ví dụ

  1. 她很会打扮自己。

    Tā hěn huì dǎban zìjǐ.Cô ấy rất biết cách ăn mặc chải chuốt.

  2. 出门前她总要花半个小时打扮。

    Chūmén qián tā zǒng yào huā bàn ge xiǎoshí dǎban.Trước khi ra ngoài cô ấy luôn phải mất nửa tiếng để trang điểm chải chuốt.

2Danh từ

  1. cách ăn mặc
  2. kiểu trang điểm
  3. diện mạo bên ngoài

Ví dụ

  1. 他一身学生打扮。

    Tā yì shēn xuésheng dǎban.Anh ấy mang một bộ dạng trang phục như học sinh.

  2. 看她的打扮,应该是个白领。

    Kàn tā de dǎban, yīnggāi shì ge báilǐng.Nhìn cách ăn mặc của cô ấy, chắc hẳn là dân văn phòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 精心打扮 jīngxīn dǎbantrang điểm/ăn diện tỉ mỉ
  • 时髦打扮 shímáo dǎbanăn mặc hợp thời
  • 打扮漂亮 dǎban piàoliangtrang điểm đẹp đẽ
  • 一身打扮 yì shēn dǎbanbộ trang phục, diện mạo bên ngoài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

修饰外表;也指修饰出的外表形象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打扮成 + danh từ

Hóa trang hoặc ăn mặc thành hình tượng nào đó. VD: 他打扮成圣诞老人。– Anh ấy hóa trang thành ông già Noel.

把 + tân ngữ + 打扮得 + tính từ/bổ ngữ

Trang điểm/sửa soạn cho ai/cái gì thật thế nào. VD: 妈妈把女儿打扮得很可爱。– Mẹ diện cho con gái rất đáng yêu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
扮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1