Chuyển đến nội dung
按揭

ànjiē

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thế chấp (để vay tiền mua nhà, mua xe)
  2. mua trả góp thông qua vay thế chấp

Ví dụ

  1. 很多年轻人通过按揭贷款买房。

    Hěn duō niánqīng rén tōngguò ànjiē dàikuǎn mǎi fáng.Rất nhiều người trẻ mua nhà thông qua vay thế chấp ngân hàng.

  2. 我们打算按揭二十年买一套公寓。

    Wǒmen dǎsuàn ànjiē èrshí nián mǎi yí tào gōngyù.Chúng tôi dự định vay thế chấp 20 năm để mua một căn hộ chung cư.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 按揭贷款 ànjiē dàikuǎnkhoản vay thế chấp mua nhà
  • 按揭买房 ànjiē mǎi fángvay thế chấp mua nhà
  • 按揭利率 ànjiē lìlǜlãi suất vay thế chấp
  • 还按揭 huán ànjiētrả góp thế chấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指不能一次付清房款时,把房产抵押给银行以取得贷款的分期付款方式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按揭 + 买 + danh từ

Mua tài sản (thường là nhà, xe) theo hình thức vay thế chấp trả góp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

按
揭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1