Chuyển đến nội dung
支配

zhīpèi

Hán Việt: CHI PHỐI

HSK7–9

1Động từ

  1. chi phối
  2. điều khiển
  3. định đoạt
  4. sắp xếp
  5. bố trí (thời gian, nhân lực)

Ví dụ

  1. 不要被金钱支配了头脑。

    Bú yào bèi jīnqián zhīpèi le tóunǎo.

    Đừng để tiền bạc chi phối đầu óc.

  2. 合理支配你的课余时间。

    Hélǐ zhīpèi nǐ de kèyú shíjiān.

    Hãy sắp xếp hợp lý thời gian rảnh rỗi ngoài giờ học của bạn.

  3. 这家大公司在市场上处于绝对的支配地位。

    Zhè jiā dà gōngsī zài shìchǎng shang chǔyú juéduì de zhīpèi dìwèi.

    Công ty lớn này nắm giữ vị thế chi phối tuyệt đối trên thị trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 支配时间 zhīpèi shíjiānsắp xếp / chi phối thời gian
  • 受人支配 shòu rén zhīpèibị người khác điều khiển / chi phối
  • 支配地位 zhīpèi dìwèivị thế chi phối
  • 自主支配 zìzhǔ zhīpèitự chủ định đoạt
  • 支配权力 zhīpèi quánlìquyền chi phối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对人或事物起引导和决定作用;安排、分配。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被……支配

Bị ai đó hoặc cái gì đó (như lòng tham, tiền bạc, cảm xúc) điều khiển, sai khiến.

支配 + 收入/时间/资金

Quyền phân bổ, sử dụng hoặc sắp đặt một nguồn tài nguyên nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

支
配

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “支配” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1