1Động từ
- chi phối
- điều khiển
- định đoạt
- sắp xếp
- bố trí (thời gian, nhân lực)
Ví dụ
Bú yào bèi jīnqián zhīpèi le tóunǎo.
Đừng để tiền bạc chi phối đầu óc.
Hélǐ zhīpèi nǐ de kèyú shíjiān.
Hãy sắp xếp hợp lý thời gian rảnh rỗi ngoài giờ học của bạn.
Zhè jiā dà gōngsī zài shìchǎng shang chǔyú juéduì de zhīpèi dìwèi.
Công ty lớn này nắm giữ vị thế chi phối tuyệt đối trên thị trường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
对人或事物起引导和决定作用;安排、分配。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被……支配
Bị ai đó hoặc cái gì đó (như lòng tham, tiền bạc, cảm xúc) điều khiển, sai khiến.
支配 + 收入/时间/资金
Quyền phân bổ, sử dụng hoặc sắp đặt một nguồn tài nguyên nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “支配” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
