Chuyển đến nội dung
上去

shàngqù

Hán Việt: THƯỢNG KHỨ

Động từ

HSK2

1Động từ

  1. lên đó
  2. đi lên (hướng xa người nói)
  3. lên, đi lên
  4. lên, lên trên, lên đó

Ví dụ

  1. 山太高了,我们爬不上去。

    Shān tài gāo le, wǒmen pá bu shàngqù.Núi cao quá, chúng ta không leo lên nổi.

  2. 你先上去,我随后就到。

    Nǐ xiān shàngqù, wǒ suíhòu jiù dào.Bạn lên trước đi, tôi đến ngay sau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 爬上去 pá shàngqùleo lên đó
  • 走上去 zǒu shàngqùđi bộ lên đó
  • 坐车上去 zuò chē shàngqùngồi xe lên đó
  • 上不去 shàng bu qùkhông lên được

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由低处到高处(离开说话人所在地)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 上去

bổ ngữ xu hướng chỉ hành động di chuyển từ dưới lên trên xa phía người nói. VD: 拿上去给我哥哥。– Cầm lên đó cho anh trai tôi.

看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ

Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.

李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.

你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
去

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “上去” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1