Chuyển đến nội dung
撤回

chèhuí

Hán Việt: TRIỆT HỒI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thu hồi
  2. rút về
  3. hủy bỏ

Ví dụ

  1. 这条消息发送超过两分钟就不能撤回了。

    Zhè tiáo xiāoxi fāsòng chāoguò liǎng fēnzhōng jiù bù néng chèhuí le.Tin nhắn này gửi quá hai phút thì không thể thu hồi được nữa.

  2. 公司决定撤回之前发布的通知。

    Gōngsī juédìng chèhuí zhīqián fābù de tōngzhī.Công ty quyết định thu hồi thông báo đã phát ra trước đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 撤回决定 chèhuí juédìnghủy bỏ quyết định
  • 撤回消息 chèhuí xiāoxithu hồi tin nhắn
  • 撤回申请 chèhuí shēnqǐngrút lại đơn đề nghị
  • 撤回资金 chèhuí zījīnrút lại vốn đầu tư

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

召回;调回;收回发出的决定、文件等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 撤回

Dùng trong câu chữ 把 để diễn đạt hành động thu hồi hoặc rút lại cái gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

撤
回

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1