1Động từ
- ủng hộ
- chống đỡ
- ủng hộ, cổ vũ
- ủng hộ, giúp đỡ
- ủng hộ, hỗ trợ
Ví dụ
2Danh từ
- sự ủng hộ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
给以赞助、勉励或支撑。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
支持 + ai / việc gì
Động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc sự việc mà mình tán thành, ủng hộ. VD: 我完全支持你。– Tôi hoàn toàn ủng hộ bạn.
对……表示/给予 + 支持
Bày tỏ hoặc dành sự ủng hộ đối với ai đó/việc gì. VD: 领导对这个计划给予了大力支持。– Lãnh đạo đã hết sức ủng hộ kế hoạch này.
对于……,S……
Giới từ '对于' dùng để dẫn ra đối tượng cụ thể (người, sự việc, sự vật) mà hành vi, động tác hoặc thái độ hướng tới. Thường đứng ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ/vị ngữ, dịch là 'đối với', 'về'.
对于想买的东西,她不光看质量,还看价格。 – Đối với những món đồ muốn mua, cô ấy không chỉ xem chất lượng mà còn xem cả giá cả.
对于他的做法,大家都很支持。 – Đối với cách làm của anh ấy, mọi người đều rất ủng hộ.
Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
