Chuyển đến nội dung
支持

zhīchí

Hán Việt: CHI TRÌ

Động từDanh từ

HSK4Lượng từ: 份、种

1Động từ

  1. ủng hộ
  2. chống đỡ
  3. ủng hộ, cổ vũ
  4. ủng hộ, giúp đỡ
  5. ủng hộ, hỗ trợ

Ví dụ

  1. 大家都支持你的决定。

    Dàjiā dōu zhīchí nǐ de juédìng.Mọi người đều ủng hộ quyết định của bạn.

  2. 父母一直全力支持我的梦想。

    Fùmǔ yìzhí quánlì zhīchí wǒ de mèngxiǎng.Bố mẹ luôn hết lòng ủng hộ ước mơ của tôi.

2Danh từ

  1. sự ủng hộ

Ví dụ

  1. 感谢大家对我的支持。

    Gǎnxiè dàjiā duì wǒ de zhīchí.Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người dành cho tôi.

  2. 没有朋友的支持,我不可能渡过难关。

    Méiyǒu péngyou de zhīchí, wǒ bù kěnéng dùguò nánguān.Không có sự ủng hộ của bạn bè, tôi không thể vượt qua khó khăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 互相支持 hùxiāng zhīchíủng hộ lẫn nhau
  • 全力支持 quánlì zhīchíhết lòng ủng hộ
  • 得到支持 dédào zhīchínhận được sự ủng hộ
  • 资金支持 zījīn zhīchíhỗ trợ tài chính
  • 表示支持 biǎoshì zhīchíbày tỏ sự ủng hộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

给以赞助、勉励或支撑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

支持 + ai / việc gì

Động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc sự việc mà mình tán thành, ủng hộ. VD: 我完全支持你。– Tôi hoàn toàn ủng hộ bạn.

对……表示/给予 + 支持

Bày tỏ hoặc dành sự ủng hộ đối với ai đó/việc gì. VD: 领导对这个计划给予了大力支持。– Lãnh đạo đã hết sức ủng hộ kế hoạch này.

对于……,S……

Giới từ '对于' dùng để dẫn ra đối tượng cụ thể (người, sự việc, sự vật) mà hành vi, động tác hoặc thái độ hướng tới. Thường đứng ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ/vị ngữ, dịch là 'đối với', 'về'.

对于想买的东西,她不光看质量,还看价格。 – Đối với những món đồ muốn mua, cô ấy không chỉ xem chất lượng mà còn xem cả giá cả.

对于他的做法,大家都很支持。 – Đối với cách làm của anh ấy, mọi người đều rất ủng hộ.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

支
持

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1