1Động từ
- chống đỡ
- chống giữ
- trụ vững
- cầm cự
- duy trì
- chống đỡ, làm điểm tựa
Ví dụ
Zhè gēn zhùzi zhīchēng zhe zhěnggè wūdǐng.
Cột này chống đỡ cho toàn bộ mái nhà.
Tā píng zhe wánqiáng de yìzhì zhīchēng dào le zuìhòu.
Anh ấy dựa vào ý chí kiên cường để trụ vững tới tận cùng.
Tā de wéibó shōurù hěn nán zhīchēng quán jiārén de shēnghuó.
Thu nhập ít ỏi của anh ấy rất khó duy trì cuộc sống của cả gia đình.
Qīnrén de gǔlì, shì tā píbèi shí zuì yǒulì de jīngshén zhīchēng.
Sự khích lệ từ người thân là chỗ dựa tinh thần vững chắc nhất mỗi khi anh kiệt sức.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
顶住物体使不倒塌;勉强维持。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
支撑 + tân ngữ (家庭/生活/局面)
Duy trì hoặc gánh vác việc gì đó khó khăn. VD: 他一人支撑着整个家。– Một mình anh ấy gánh vác cả gia đình.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
