Chuyển đến nội dung
支撑支撐

zhīchēng

Hán Việt: CHI XƯNG

HSK6

1Động từ

  1. chống đỡ
  2. chống giữ
  3. trụ vững
  4. cầm cự
  5. duy trì
  6. chống đỡ, làm điểm tựa

Ví dụ

  1. 这根柱子支撑着整个屋顶。

    Zhè gēn zhùzi zhīchēng zhe zhěnggè wūdǐng.

    Cột này chống đỡ cho toàn bộ mái nhà.

  2. 他凭着顽强的意志支撑到了最后。

    Tā píng zhe wánqiáng de yìzhì zhīchēng dào le zuìhòu.

    Anh ấy dựa vào ý chí kiên cường để trụ vững tới tận cùng.

  3. 他的微薄收入很难支撑全家人的生活。

    Tā de wéibó shōurù hěn nán zhīchēng quán jiārén de shēnghuó.

    Thu nhập ít ỏi của anh ấy rất khó duy trì cuộc sống của cả gia đình.

  4. 亲人的鼓励,是他疲惫时最有力的精神支撑。

    Qīnrén de gǔlì, shì tā píbèi shí zuì yǒulì de jīngshén zhīchēng.

    Sự khích lệ từ người thân là chỗ dựa tinh thần vững chắc nhất mỗi khi anh kiệt sức.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 支撑点 zhīchēngdiǎnđiểm tựa, điểm chống đỡ
  • 强力支撑 qiánglì zhīchēngchống đỡ mạnh mẽ
  • 勉强支撑 miǎnqiǎng zhīchēnggượng gạo chống đỡ
  • 提供支撑 tígōng zhīchēngcung cấp sự hỗ trợ/chống đỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

顶住物体使不倒塌;勉强维持。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

支撑 + tân ngữ (家庭/生活/局面)

Duy trì hoặc gánh vác việc gì đó khó khăn. VD: 他一人支撑着整个家。– Một mình anh ấy gánh vác cả gia đình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

支
撑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1