Chuyển đến nội dung
新潮

xīncháo

Hán Việt: TÂN TRIỀU

HSK7–9

1Tính từ

  1. hợp mốt
  2. thời thượng
  3. hiện đại

Ví dụ

  1. 她的穿戴非常新潮。

    Tā de chuāndài fēicháng xīncháo.

    Trang phục của cô ấy rất hợp mốt.

  2. 年轻人都喜欢这种新潮的设计。

    Niánqīng rén dōu xǐhuan zhè zhǒng xīncháo de shèjì.

    Giới trẻ đều thích kiểu thiết kế hợp mốt này.

  3. 他的思想很新潮,很容易接受新鲜事物。

    Tā de sīxiǎng hěn xīncháo, hěn róngyì jiēshòu xīnxiān shìwù.

    Tư tưởng của anh ấy rất hiện đại, rất dễ tiếp thu những điều mới mẻ.

2Danh từ

  1. trào lưu mới
  2. xu hướng mới

Ví dụ

  1. 这种设计引领了今年的新潮。

    Zhè zhǒng shèjì yǐnlǐngle jīnnián de xīncháo.

    Thiết kế này dẫn đầu trào lưu mới của năm nay.

  2. 智能手机的出现引发了一股科技新潮。

    Zhìnéng shǒujī de chūxiàn yǐnfā le yì gǔ kējì xīncháo.

    Sự xuất hiện của điện thoại thông minh đã tạo nên một trào lưu công nghệ mới.

  3. 他们始终走在时代新潮的前列。

    Tāmen shǐzhōng zǒu zài shídài xīncháo de qiánliè.

    Họ luôn đi đầu trong trào lưu mới của thời đại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 款式新潮 kuǎnshì xīncháokiểu dáng thời thượng
  • 思想新潮 sīxiǎng xīncháotư tưởng hiện đại
  • 追赶新潮 zhuīgǎn xīncháochạy theo trào lưu mới
  • 引领新潮 yǐnlǐng xīncháodẫn dắt trào lưu mới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指新颖流行、符合时代潮流的事物或风格。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

新潮 + 的 + Danh từ

Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật phẩm hoặc phong cách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

新
潮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1