Chuyển đến nội dung
时尚時尚

shíshàng

Hán Việt: THỜI THƯỢNG

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. thời thượng
  2. mốt
  3. trào lưu

Ví dụ

  1. 她一直走在时尚的前沿。

    Tā yìzhí zǒu zài shíshàng de qiányán.

    Cô ấy luôn đi đầu trong làng mốt thời thượng.

  2. 追求时尚是年轻人的天性。

    Zhuīqiú shíshàng shì niánqīngrén de tiānxìng.

    Theo đuổi thời thượng là bản tính của người trẻ.

  3. 这种复古风格最近又成为了时尚。

    Zhè zhǒng fùgǔ fēnggé zuìjìn yòu chéngwéi le shíshàng.

    Phong cách hoài cổ này gần đây lại trở thành trào lưu.

2Tính từ

  1. hợp mốt
  2. thời trang
  3. sành điệu

Ví dụ

  1. 这身衣服穿起来非常时尚。

    Zhè shēn yīfu chuān qǐlái fēicháng shíshàng.

    Bộ quần áo này mặc lên trông rất thời trang.

  2. 这个餐厅的设计风格简约而时尚。

    Zhège cāntīng de shèjì fēnggé jiǎnyuē ér shíshàng.

    Phong cách thiết kế của nhà hàng này đơn giản mà sành điệu.

  3. 她的打扮总是很时尚。

    Tā de dǎban zǒngshì hěn shíshàng.

    Cách ăn mặc của cô ấy luôn rất sành điệu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 追求时尚 zhuīqiú shíshàngtheo đuổi thời trang
  • 引领时尚 yǐnlǐng shíshàngdẫn dắt xu hướng
  • 时尚潮流 shíshàng cháoliútrào lưu thời thượng
  • 时尚界 shíshàngjiègiới thời trang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

当时的社会风尚;合于潮流。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

走在 + 时尚的前沿

Dẫn đầu xu hướng, đi đầu trong làng thời trang. VD: 这位设计师一直走在时尚的前沿。– Nhà thiết kế này luôn đi đầu trào lưu thời trang.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

时
尚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1