1Danh từ
- thời thượng
- mốt
- trào lưu
Ví dụ
Tā yìzhí zǒu zài shíshàng de qiányán.
Cô ấy luôn đi đầu trong làng mốt thời thượng.
Zhuīqiú shíshàng shì niánqīngrén de tiānxìng.
Theo đuổi thời thượng là bản tính của người trẻ.
Zhè zhǒng fùgǔ fēnggé zuìjìn yòu chéngwéi le shíshàng.
Phong cách hoài cổ này gần đây lại trở thành trào lưu.
2Tính từ
- hợp mốt
- thời trang
- sành điệu
Ví dụ
Zhè shēn yīfu chuān qǐlái fēicháng shíshàng.
Bộ quần áo này mặc lên trông rất thời trang.
Zhège cāntīng de shèjì fēnggé jiǎnyuē ér shíshàng.
Phong cách thiết kế của nhà hàng này đơn giản mà sành điệu.
Tā de dǎban zǒngshì hěn shíshàng.
Cách ăn mặc của cô ấy luôn rất sành điệu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
当时的社会风尚;合于潮流。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
走在 + 时尚的前沿
Dẫn đầu xu hướng, đi đầu trong làng thời trang. VD: 这位设计师一直走在时尚的前沿。– Nhà thiết kế này luôn đi đầu trào lưu thời trang.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
