Chuyển đến nội dung
方案

fāng’àn

Hán Việt: PHƯƠNG ÁN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、套

1Danh từ

  1. phương án
  2. kế hoạch
  3. phương án, đề án

Ví dụ

  1. 我们需要制定一个新的解决方案。

    Wǒmen xūyào zhìdìng yí gè xīn de jiějué fāng'àn.Chúng ta cần xây dựng một phương án giải quyết mới.

  2. 这个方案得到了大家的一致赞同。

    Zhè gè fāng'àn dédào le dàjiā de yízhì zàntóng.Phương án này nhận được sự tán thành nhất trí của mọi người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 解决方案 jiějué fāng'ànphương án giải quyết
  • 制定方案 zhìdìng fāng'ànlập phương án
  • 实施方案 shíshī fāng'ànthực hiện phương án
  • 最佳方案 zuìjiā fāng'ànphương án tối ưu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

进行工作的具体计划或对某一问题提出的处理办法。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

制定/提出 + 方案

lập ra hoặc đưa ra kế hoạch/phương án cụ thể. VD: 制定应急方案 – xây dựng phương án ứng phó khẩn cấp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

方
案

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1