Chuyển đến nội dung
旁观旁觀

pángguān

Hán Việt: BÀNG QUAN

HSK5

1Động từ

  1. đứng ngoài quan sát
  2. khoanh tay đứng nhìn

Ví dụ

  1. 面对不公,我们不能袖手旁观。

    Miànduì bùgōng, wǒmen bù néng xiùshǒupángguān.

    Đối mặt với sự bất công, chúng ta không thể khoanh tay đứng nhìn.

  2. 他只是在一旁旁观,没有插手。

    Tā zhǐshì zài yīpáng pángguān, méiyǒu chāshǒu.

    Anh ấy chỉ đứng bên cạnh quan sát chứ không can thiệp.

  3. 很多事情当局者迷,旁观者清。

    Hěn duō shìqing dāngjúzhěmí, pángguānzhěqīng.

    Rất nhiều chuyện người trong cuộc thì u mê, kẻ đứng ngoài lại sáng tỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 袖手旁观 xiùshǒupángguānkhoanh tay đứng nhìn
  • 冷眼旁观 lěngyǎnpángguānlạnh lùng đứng nhìn
  • 在一旁旁观 zài yīpáng pángguānđứng bên ngoài quan sát
  • 旁观态度 pángguān tàidùthái độ bàng quan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从旁观察,不参与其事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在一旁 + 旁观

Đứng ở một bên quan sát sự việc diễn ra. VD: 他总是在一旁旁观。– Anh ấy luôn đứng ngoài quan sát.

袖手旁观

Thành ngữ: khoanh tay đứng nhìn, không chịu giúp đỡ. VD: 朋友有难不能袖手旁观。– Bạn bè gặp nạn không thể khoanh tay đứng nhìn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

旁
观

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “旁观” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1