Chuyển đến nội dung
袖手旁观袖手旁觀

xiùshǒu-pángguān

Hán Việt: TỤ THỦ BÀNG QUAN

HSK7–9

1Động từ

  1. khoanh tay đứng nhìn
  2. thờ ơ không giúp đỡ

Ví dụ

  1. 朋友有困难,我们不能袖手旁观。

    Péngyou yǒu kùnnan, wǒmen bù néng xiùshǒu-pángguān.

    Bạn bè gặp khó khăn, chúng ta không thể khoanh tay đứng nhìn.

  2. 面对破坏环境的行为,谁也不能袖手旁观。

    Miànduì pòhuài huánjìng de xíngwéi, shéi yě bù néng xiùshǒupángguān.

    Trước hành vi phá hoại môi trường, không ai được khoanh tay đứng nhìn.

  3. 他遇到危险时,路人并没有袖手旁观,而是纷纷上前帮忙。

    Tā yù dào wēixiǎn shí, lùrén bìng méiyǒu xiùshǒupángguān, ér shì fēnfēn shàngqián bāngmáng.

    Khi anh ấy gặp nguy hiểm, người qua đường không hề khoanh tay đứng nhìn mà lũ lượt xông tới giúp đỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 绝不袖手旁观 juébù xiùshǒupángguāntuyệt đối không khoanh tay đứng nhìn
  • 岂能袖手旁观 qǐnéng xiùshǒupángguānsao có thể khoanh tay đứng nhìn
  • 坐视不管,袖手旁观 zuòshì bùguǎn, xiùshǒupángguānngồi nhìn không màng, khoanh tay đứng nhìn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把手笼在袖子里在旁边观看。比喻置身事外,既不过问,也不协助。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不能 / 怎能 + 袖手旁观

Dùng trong câu phủ định hoặc phản vấn để nhấn mạnh trách nhiệm phải can thiệp, giúp đỡ. VD: 见死不救,怎能袖手旁观?– Thấy chết không cứu, sao có thể khoanh tay đứng nhìn?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

袖
手
旁
观

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1