1Động từ
- khoanh tay đứng nhìn
- thờ ơ không giúp đỡ
Ví dụ
Péngyou yǒu kùnnan, wǒmen bù néng xiùshǒu-pángguān.
Bạn bè gặp khó khăn, chúng ta không thể khoanh tay đứng nhìn.
Miànduì pòhuài huánjìng de xíngwéi, shéi yě bù néng xiùshǒupángguān.
Trước hành vi phá hoại môi trường, không ai được khoanh tay đứng nhìn.
Tā yù dào wēixiǎn shí, lùrén bìng méiyǒu xiùshǒupángguān, ér shì fēnfēn shàngqián bāngmáng.
Khi anh ấy gặp nguy hiểm, người qua đường không hề khoanh tay đứng nhìn mà lũ lượt xông tới giúp đỡ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把手笼在袖子里在旁边观看。比喻置身事外,既不过问,也不协助。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不能 / 怎能 + 袖手旁观
Dùng trong câu phủ định hoặc phản vấn để nhấn mạnh trách nhiệm phải can thiệp, giúp đỡ. VD: 见死不救,怎能袖手旁观?– Thấy chết không cứu, sao có thể khoanh tay đứng nhìn?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
