Chuyển đến nội dung
旅程

lǚchéng

Hán Việt: LỮ TRÌNH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 段、次

1Danh từ

  1. chuyến đi
  2. hành trình
  3. chặng đường du lịch

Ví dụ

  1. 我们即将开启一段难忘的旅程。

    Wǒmen jíjiāng kāiqǐ yí duàn nánwàng de lǚchéng.Chúng ta sắp sửa bắt đầu một chuyến hành trình khó quên.

  2. 漫长的旅程让人感到非常疲惫。

    Màncháng de lǚchéng ràng rén gǎndào fēicháng píbèi.Chặng đường dài khiến mọi người cảm thấy vô cùng mệt mỏi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开启旅程 kāiqǐ lǚchéngmở ra hành trình
  • 漫长旅程 màncháng lǚchénghành trình dài đằng đẵng
  • 人生旅程 rénshēng lǚchénghành trình đời người
  • 难忘的旅程 nánwàng de lǚchéngchuyến đi khó quên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旅行的途程或历程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开启/踏上 + 一段……旅程

Mở ra / bước vào một hành trình... VD: 踏上新的旅程。– Bước vào một hành trình mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

旅
程

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1