Chuyển đến nội dung
无礼無禮

wúlǐ

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. vô lễ
  2. thất lễ
  3. bất lịch sự

Ví dụ

  1. 对长辈大喊大叫是非常无礼的行为。

    Duì zhǎngbèi dàhǎn dàjiào shì fēicháng wúlǐ de xíngwéi.La hét với bề trên là hành vi vô cùng thất lễ.

  2. 请原谅我刚才的无礼。

    Qǐng yuánliàng wǒ gāngcái de wúlǐ.Xin hãy lượng thứ cho sự thất lễ vừa rồi của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 态度无礼 tàidu wúlǐthái độ vô lễ
  • 举止无礼 jǔzhǐ wúlǐcử chỉ thất lễ
  • 傲慢无礼 àomàn wúlǐngạo mạn vô lễ
  • 对……无礼 duì... wúlǐvô lễ với ai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

缺乏礼貌;没有礼貌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + ai + 无礼

Bày tỏ thái độ hoặc hành vi bất kính, thô lỗ đối với ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
礼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1