Chuyển đến nội dung
道歉

dàoqiàn

Hán Việt: ĐẠO KHIẾM

Động từĐộng từ ly hợp

HSK4Lượng từ: 次、个

1Động từ

  1. xin lỗi
  2. nhận lỗi
  3. xin lỗi, tạ lỗi

Ví dụ

  1. 这件事是我错了,我向你道歉。

    Zhè jiàn shì shì wǒ cuò le, wǒ xiàng nǐ dàoqiàn.Chuyện này là tôi sai rồi, tôi xin lỗi bạn.

  2. 他诚恳地向对方道了歉。

    Tā chéngkěn de xiàng duìfāng dào le qiàn.Anh ấy đã chân thành xin lỗi đối phương.

2Động từ ly hợp

  1. xin lỗi, nhận lỗi

Ví dụ

  1. 既然知道自己做错了,就应该诚恳地向对方道歉。

    Jìrán zhīdào zìjǐ zuòcuò le, jiù yīnggāi chéngkěn de xiàng duìfāng dào qiàn.Đã biết mình làm sai thì nên chân thành xin lỗi đối phương.

  2. 他连声向大家道歉。

    Tā liánshēng xiàng dàjiā dào qiàn.Anh ấy liên tục nói lời xin lỗi mọi người.

    Từ mục 道

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 向某人道歉 xiàng mǒurén dàoqiànxin lỗi ai đó
  • 诚恳道歉 chéngkěn dàoqiànchân thành xin lỗi
  • 公开道歉 gōngkāi dàoqiàncông khai xin lỗi
  • 接受道歉 jiēshòu dàoqiànchấp nhận lời xin lỗi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示歉意;认错。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/跟 + sb + 道歉

Động từ ly hợp (dào-qiàn), không thể nói '道歉 sb', phải dùng giới từ 向 hoặc 跟.

道 + tính từ/lượng từ + 歉

Tách thành cụm động-tân để chèn từ ngữ chỉ mức độ hoặc số lượng.

Phủ định kép: 不是不 / 不能不 / 不得不 + Động từ / Tính từ

Phủ định kép (双重否定) sử dụng hai từ phủ định liên tiếp để diễn đạt ý khẳng định, mang ngữ khí nhấn mạnh hơn so với câu khẳng định thông thường. Các cấu trúc thường gặp gồm: "不是不" (không phải là không - khẳng định có thực tế đó nhưng có lý do khác), "不能不 / 不得不" (không thể không / đành phải, buộc phải làm do hoàn cảnh khách quan hoặc trách nhiệm).

他也不是不知道自己错了,我批评他以后,他马上说放学回来就向奶奶道歉。 – Nó cũng không phải là không biết mình sai, sau khi em phê bình thì nó bảo ngay là tan học về sẽ xin lỗi bà.

今天是我们毕业后第一次同学聚餐,你又是班长,不能不来啊! – Hôm nay là lần đầu tiên lớp mình liên hoan sau khi tốt nghiệp, cậu lại là lớp trưởng nữa, không thể không đến đâu đấy!

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

道
歉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1