Chuyển đến nội dung
明星

míngxīng

Hán Việt: MINH TINH

Danh từ

HSK5Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. ngôi sao (điện ảnh, ca nhạc, thể thao...)
  2. ngôi sao, minh tinh

Ví dụ

  1. 他是著名的电影明星。

    Tā shì zhùmíng de diànyǐng míngxīng.Anh ấy là một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng.

  2. 许多年轻人喜欢追明星。

    Xǔduō niánqīngrén xǐhuan zhuī míngxīng.Rất nhiều người trẻ thích đu theo thần tượng/ngôi sao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电影明星 diànyǐng míngxīngngôi sao điện ảnh
  • 歌星 / 摇滚明星 gēxīng / yáogǔn míngxīngngôi sao ca nhạc / nhạc rock
  • 超级明星 chāojí míngxīngsiêu sao
  • 明星企业 míngxīng qǐyèdoanh nghiệp tiêu biểu, doanh nghiệp ngôi sao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指行业中特别出名、有号召力的人物(多指文艺、体育界)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当 / 成为 + 明星

trở thành người nổi tiếng trong một lĩnh vực. VD: 他的梦想是成为明星。– Ước mơ của anh ấy là trở thành một ngôi sao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

明
星

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1