Chuyển đến nội dung
明朗

mínglǎng

Hán Việt: MINH LÃNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. sáng sủa
  2. quang đãng
  3. rõ ràng
  4. dứt khoát
  5. sáng tỏ

Ví dụ

  1. 雨后初晴,天空一片明朗。

    Yǔ hòu chū qíng, tiānkōng yí piàn mínglǎng.Mưa tạnh trời hửng, bầu trời trong sáng quang đãng.

  2. 态度明朗。

    Tàidù mínglǎng.Thái độ rõ ràng dứt khoát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 态度明朗 tàidu mínglǎngthái độ dứt khoát
  • 局势明朗 júshì mínglǎngtình thế sáng tỏ
  • 性格明朗 xìnggé mínglǎngtính cách hoạt bát cởi mở
  • 声音明朗 shēngyīn mínglǎnggiọng nói trong trẻo rõ ràng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

光线充足,明亮;明确,清晰。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……逐渐/开始 + 明朗起来

Biểu thị sự việc, tình hình dần trở nên rõ ràng, sáng tỏ. VD: 案件的真相逐渐明朗起来。– Chân tướng vụ án dần dần sáng tỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

明
朗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1