1Danh từ
- bản năng
Ví dụ
Bǎohù yòuzǎi shì dòngwù de běnnéng.
Bảo vệ con non là bản năng của động vật.
Yù dào wēixiǎn shí, tā běnnéng de wǎng hòu tuìle yí bù.
Khi gặp nguy hiểm, anh ấy lùi lại một bước theo bản năng.
Qiúshēng shì suǒyǒu shēngwù de běnnéng.
Sinh tồn là bản năng của mọi sinh vật.
Fā píqi shì rén de běnnéng, dàn néng kèzhì píqi cái shì yì zhǒng liǎobuqǐ de běnshi.
Nổi nóng là bản năng của con người, nhưng biết kiềm chế cơn nóng giận mới là bản lĩnh đáng nể.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人类和动物不学就会的本领;无意识的反应。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
出于 + 本能
Biểu thị hành động xuất phát từ bản năng tự nhiên.
本能地 + động từ
Làm trạng ngữ chỉ hành động diễn ra một cách tự nhiên theo phản xạ, không cần suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
