Chuyển đến nội dung
术语術語

shùyǔ

Hán Việt: THUẬT NGỮ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. thuật ngữ

Ví dụ

  1. 文章里用了太多专业术语,我看不懂。

    Wénzhāng lǐ yòng le tài duō zhuānyè shùyǔ, wǒ kàn bù dǒng.Trong bài dùng quá nhiều thuật ngữ chuyên môn, tôi đọc không hiểu.

  2. 请你用通俗的语言解释这个医学术语。

    Qǐng nǐ yòng tōngsú de yǔyán jiěshì zhè ge yīxué shùyǔ.Xin bạn dùng ngôn ngữ bình dân giải thích thuật ngữ y học này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 专业术语 zhuānyè shùyǔthuật ngữ chuyên ngành
  • 医学术语 yīxué shùyǔthuật ngữ y học
  • 行业术语 hángyè shùyǔthuật ngữ ngành nghề
  • 术语库 shùyǔkùkho thuật ngữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

各门学科、技术中专门使用的词汇。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

专业/行业 + 术语

thuật ngữ thuộc ngành nghề/lĩnh vực nào đó. VD: 这是计算机领域的专业术语。– Đây là thuật ngữ chuyên ngành máy tính.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

术
语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1