Chuyển đến nội dung
强烈強烈

qiángliè

Hán Việt: CƯỜNG LIỆT

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. mãnh liệt
  2. gay gắt
  3. dữ dội

Ví dụ

  1. 阳光非常强烈。

    Yángguāng fēicháng qiángliè.Ánh nắng mặt trời vô cùng gay gắt.

  2. 大家表示强烈反对。

    Dàjiā biǎoshì qiángliè fǎnduì.Mọi người bày tỏ sự phản đối dữ dội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 强烈反对 qiángliè fǎnduìphản đối gay gắt
  • 强烈要求 qiángliè yāoqiúyêu cầu mãnh liệt
  • 强烈对比 qiángliè duìbǐtương phản rõ rệt
  • 强烈的愿望 qiángliè de yuànwàngnguyện vọng tha thiết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

力量很大;程度很深。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

强烈 + 地 + động từ

làm trạng ngữ để nhấn mạnh mức độ cảm xúc, thái độ hoặc hành động rất rõ rệt và mạnh mẽ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

强
烈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1