Chuyển đến nội dung
轻柔輕柔

qīngróu

Hán Việt: KHINH NHU

HSK6

1Tính từ

  1. nhẹ nhàng, êm ái

Ví dụ

  1. 微风轻柔地吹在脸上,令人倍感惬意。

    Wēifēng qīngróu de chuī zài liǎn shang, lìng rén bèi gǎn qièyì.

    Gió thoảng nhẹ nhàng mơn man trên mặt làm người ta thấy vô cùng sảng khoái.

  2. 房间里放着轻柔的音乐,让人很快放松下来。

    Fángjiān lǐ fàng zhe qīngróu de yīnyuè, ràng rén hěn kuài fàngsōng xiàlái.

    Trong phòng bật khúc nhạc êm ái, khiến người ta nhanh chóng thả lỏng.

  3. 妈妈用轻柔的声音安慰哭泣的孩子。

    Māma yòng qīngróu de shēngyīn ānwèi kūqì de háizi.

    Mẹ dùng giọng nói dịu dàng nhẹ nhàng vỗ về đứa con đang khóc.

  4. 微风轻柔地拂过湖面,泛起层层波纹。

    Wēifēng qīngróu de fúguò húmiàn, fàn qǐ céngcéng bōwén.

    Cơn gió thoảng khẽ lướt qua mặt hồ, gợn lên từng làn sóng êm ả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 轻柔的音乐 qīngróu de yīnyuèâm nhạc êm ái
  • 动作轻柔 dòngzuò qīngróuđộng tác nhẹ nhàng
  • 声音轻柔 shēngyīn qīngróugiọng nói dịu nhẹ
  • 轻柔的微风 qīngróu de wēifēngcơn gió thoảng êm dịu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

轻而柔和。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

轻柔 + 地 + động từ

Làm phó từ bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

轻
柔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1