Chuyển đến nội dung
意思

yìsi

Hán Việt: Ý TƯ

HSK2Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ý nghĩa
  2. nghĩa
  3. ý kiến
  4. ý muốn
  5. ý nghĩa, nghĩa
  6. ý, ý nghĩa

Ví dụ

  1. 这个词是什么意思?

    Zhège cí shì shénme yìsi?

    Từ này có nghĩa là gì?

  2. 这也是我的意思。

    Zhè yě shì wǒ de yìsi.

    Đây cũng là ý của tôi.

  3. 你明白我的意思吗?

    Nǐ míngbai wǒ de yìsi ma?

    Bạn có hiểu ý của tôi không?

  4. 这句话是什么意思?

    Zhè jù huà shì shénme yìsi?

    Câu này có ý nghĩa gì?

  5. 这个名字是什么意思?

    Zhè gè míngzi shì shénme yìsi?

    Tên này có ý nghĩa gì?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 什么意思 shénme yìsiý gì / nghĩa là gì
  • 明白意思 míngbai yìsihiểu ý
  • 有点儿意思 yǒudiǎnr yìsikhá thú vị
  • 不好意思 bù hǎoyìsingại ngùng, xin lỗi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

语言文字等的意义;思想内容;愿望。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是什么意思?

Dùng để hỏi ý nghĩa của một từ, câu hoặc hành vi. VD: 这句话是什么意思?– Câu này nghĩa là gì?

A 比 B + 更 / 还 + Tính từ

Trong câu so sánh dùng “比”, phía trước tính từ tuyệt đối không dùng các phó từ chỉ mức độ như “很”, “非常”, “真”. Nếu muốn nhấn mạnh mức độ chênh lệch tăng thêm (đã... lại càng... hơn), ta thêm phó từ “更” hoặc “还” vào trước tính từ.

这个爱情片比那个更有意思。 – Phim tình cảm này còn hay hơn phim kia.

今天比昨天还冷。 – Hôm nay còn lạnh hơn cả hôm qua.

Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

意
思

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “意思” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1