Chuyển đến nội dung
楼层樓層

lóucéng

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tầng lầu
  2. tầng (nhà)

Ví dụ

  1. 请问您住在哪个楼层?

    Qǐngwèn nǐn zhù zài nǎge lóucéng?Xin hỏi ngài ở tầng nào ạ?

  2. 这个楼层的办公室都在重新装修。

    Zhège lóucéng de bàngōngshì dōu zài chóngxīn zhuāngxiū.Văn phòng ở tầng này đều đang sửa chữa lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高楼层 gāo lóucéngtầng cao
  • 低楼层 dī lóucéngtầng thấp
  • 所在楼层 suǒzài lóucéngtầng hiện tại
  • 选择楼层 xuǎnzé lóucéngchọn tầng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大楼中的某一层,也指楼房的层数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

住在 + số từ + 楼层

Chỉ nơi cư trú ở tầng lầu nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

楼
层

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1