Chuyển đến nội dung
溪溪 / 谿

xī

Hán Việt: KHÊ

HSK7–9Lượng từ: 条、道

1Danh từ

  1. khe
  2. suối
  3. khe suối

Ví dụ

  1. 一条清澈的小溪流过村庄。

    Yì tiáo qīngchè de xiǎoxī liúguò cūnzhuāng.

    Một con suối nhỏ trong vắt chảy qua ngôi làng.

  2. 我们在溪边支起帐篷露营。

    Wǒmen zài xī biān zhī qǐ zhàngpeng lùyíng.

    Chúng tôi dựng lều cắm trại bên bờ suối.

  3. 山里的溪水格外清凉甘甜。

    Shān lǐ de xīshuǐ géwài qīngliáng gāntián.

    Nước suối trong núi đặc biệt mát lành và ngọt ngào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 溪流 xīliúdòng suối
  • 小溪 xiǎoxīkhe suối nhỏ
  • 溪水 xīshuǐnước suối
  • 溪谷 xīgǔkhe núi/thung lũng suối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

山间的小河沟。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沿 / 顺着 + 溪水 / 溪流 + V

Đi dọc theo hoặc xuôi theo dòng suối để làm gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

溪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “溪” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1